Bản dịch của từ Web 页预览 trong tiếng Việt

Web 页预览

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

Web 页预览 (Cụm từ)

Web yè yù lǎn
01

Xem trước trang Web

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: Web 页预览

Web

W

e

b

lǎn

W
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【HIỆT】
Các biến thể:
頁, 䈎, 𩑋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép